Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
初公開
[Sơ Công Khai]
はつこうかい
🔊
Danh từ chung
ra mắt
Hán tự
初
Sơ
lần đầu; bắt đầu
公
Công
công cộng; hoàng tử; quan chức; chính phủ
開
Khai
mở; mở ra