初便り [Sơ Tiện]
はつだより
Danh từ chung
lá thư đầu tiên (của năm, mùa, v.v.); thư từ đầu tiên
Danh từ chung
lá thư đầu tiên (của năm, mùa, v.v.); thư từ đầu tiên