列車電話 [Liệt Xa Điện Thoại]
れっしゃでんわ
Danh từ chung
điện thoại trên tàu; điện thoại vô tuyến đường sắt
Danh từ chung
điện thoại trên tàu; điện thoại vô tuyến đường sắt