Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
刑事被告
[Hình Sự Bị Cáo]
けいじひこく
🔊
Danh từ chung
bị cáo
Hán tự
刑
Hình
trừng phạt; hình phạt; bản án
事
Sự
sự việc; lý do
被
Bị
chịu; che; che phủ; ấp ủ; bảo vệ; mặc; đội; bị phơi (phim); nhận
告
Cáo
mặc khải; nói; thông báo; thông báo