Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
刑事ドラマ
[Hình Sự]
けいじドラマ
🔊
Danh từ chung
phim cảnh sát; phim thám tử
Hán tự
刑
Hình
trừng phạt; hình phạt; bản án
事
Sự
sự việc; lý do