切手帳 [Thiết Thủ Trướng]

きってちょう

Danh từ chung

album tem; sổ tem

JP: あなたの切手きってちょうせてください。

VI: Hãy cho tôi xem sổ tem của bạn.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

デイモンはわたし切手きってちょうせてくれた。
Damon đã cho tôi xem cuốn sổ tem của anh ấy.