切手収集家 [Thiết Thủ Thu Tập Gia]
きってしゅうしゅうか
Danh từ chung
người sưu tập tem; nhà sưu tập tem
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
彼はちょっとした切手収集家だ。
Anh ấy là một người sưu tầm tem không chuyên.