切り紙絵 [Thiết Chỉ Hội]
切紙絵 [Thiết Chỉ Hội]
きりかみえ
Danh từ chung
tranh cắt; tranh cắt giấy; tranh ghép
Danh từ chung
tranh cắt; tranh cắt giấy; tranh ghép