切り立て [Thiết Lập]

切立て [Thiết Lập]

切立 [Thiết Lập]

きりたて

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”

vừa cắt xong

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”

vừa may xong

Danh từ chung

cây cắt theo chiều dài quy định, đặc biệt cho góc sân kemari

🔗 蹴鞠・けまり