切り貼り [Thiết Thiếp]
切り張り [Thiết Trương]
切貼り [Thiết Thiếp]
切張り [Thiết Trương]
切貼 [Thiết Thiếp]
きりばり
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 45000
Độ phổ biến từ: Top 45000
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
vá; cắt và dán mới
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
Lĩnh vực: Tin học
cắt và dán