切ら無い [Thiết Vô]

切らない [Thiết]

きらない

Tính từ - keiyoushi (đuôi i)

chưa xong; chưa hoàn thành; chưa làm xong

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

らないでよ!
Đừng cắt nữa!
らないで!
Đừng cắt!
らないで。
Đừng cắt.
そろそろるぞ?
Sắp cúp máy đây nhé?
ストーブった?
Bạn đã tắt bếp chưa?
電話でんわらないでよ。
Đừng cúp điện thoại.
ゆびりました。
Tôi đã cắt vào ngón tay.
ゆびらないでよ。
Đừng cắt vào ngón tay.
かみった?
Bạn cắt tóc à?
ナイフでります。
Tôi sẽ cắt bằng dao.