分離不定詞 [Phân Ly Bất Định Từ]
ぶんりふていし
Danh từ chung
Lĩnh vực: Ngôn ngữ học
động từ nguyên mẫu bị tách
Danh từ chung
Lĩnh vực: Ngôn ngữ học
động từ nguyên mẫu bị tách