分進 [Phân Tiến]

ぶんしん

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

chia và tiến lên

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

インターネットのテクノロジーは日進月歩にっしんげっぽ、いや、びょうしんぶん進歩しんぽしている。
Công nghệ internet đang tiến bộ không ngừng, không chỉ từng ngày mà còn từng giây.