分解検査 [Phân Giải Kiểm Tra]
ぶんかいけんさ
Danh từ chung
kiểm tra tổng thể
🔗 分解修理・ぶんかいしゅうり
Danh từ chung
kiểm tra tổng thể
🔗 分解修理・ぶんかいしゅうり