分解掃除 [Phân Giải Tảo Trừ]
ぶんかいそうじ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
đại tu; tháo rời và làm sạch
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
đại tu; tháo rời và làm sạch