分留 [Phân Lưu]

分溜 [Phân Lưu]

ぶんりゅう

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

⚠️Từ viết tắt

chưng cất phân đoạn

🔗 分別蒸留