Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
分派主義
[Phân Phái Chủ Nghĩa]
ぶんぱしゅぎ
🔊
Danh từ chung
chủ nghĩa bè phái
Hán tự
分
Phân
phần; phút; đoạn; chia sẻ; độ; số phận; nhiệm vụ; hiểu; biết; tỷ lệ; 1%; cơ hội; shaku/100
派
Phái
phe phái; nhóm; đảng; bè phái; giáo phái; trường phái
主
Chủ
chủ; chính
義
Nghĩa
chính nghĩa