Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
分析哲学
[Phân Tích Triết Học]
ぶんせきてつがく
🔊
Danh từ chung
triết học phân tích
Hán tự
分
Phân
phần; phút; đoạn; chia sẻ; độ; số phận; nhiệm vụ; hiểu; biết; tỷ lệ; 1%; cơ hội; shaku/100
析
Tích
phân tích; chia
哲
Triết
triết học; rõ ràng
学
Học
học; khoa học