分散質 [Phân Tán Chất]
ぶんさんしつ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Hóa học
pha phân tán
🔗 分散相
Danh từ chung
Lĩnh vực: Hóa học
pha phân tán
🔗 分散相