分散協調処理 [Phân Tán Hiệp Điều Xứ Lý]
ぶんさんきょうちょうしょり
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
xử lý hợp tác phân tán
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
xử lý hợp tác phân tán