分子 [Phân Tử]

ぶんし
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 9000

Danh từ chung

Lĩnh vực: Hóa học

phân tử

JP: 水分すいぶんは、2個にこ水素すいそ原子げんし1個いっこ酸素さんそ原子げんしからなる。

VI: Phân tử nước bao gồm hai nguyên tử hydro và một nguyên tử oxy.

Danh từ chung

Lĩnh vực: Toán học

tử số

Danh từ chung

phần tử (của một nhóm); thành viên

Danh từ chung

hạt

JP: これらの2つの分子ぶんしことなったスピードでうごいていることをしめすだけでは不十分ふじゅうぶんである。

VI: Chỉ cho thấy hai phân tử này chuyển động với tốc độ khác nhau là không đủ.

🔗 微分子

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

有機物ゆうきぶつというのはおおきな分子ぶんしから形成けいせいされている。
Hữu cơ là được tạo thành từ các phân tử lớn.
とうおも方針ほうしんまもらない政治せいじは、だれしも反逆はんぎゃく分子ぶんしとして、烙印らくいんされるだろう。
Những chính trị gia không tuân theo chính sách chính của đảng sẽ bị coi là kẻ phản bội.
分子ぶんしDの運動うんどう観察かんさつもとづき、可能かのう出口でぐちが3つ存在そんざいするようシステムに変更へんこうくわえる。
Dựa vào quan sát chuyển động của phân tử D, hệ thống đã được thay đổi để có ba lối ra có thể.
ねつ力学りきがく背後はいごには、だいかんまなんだ力学りきがく法則ほうそくにしたがう原子げんし分子ぶんし運動うんどうがあります。
Đằng sau nhiệt động lực học là chuyển động của các nguyên tử và phân tử tuân theo các định luật cơ học mà chúng ta đã học trong tập 1.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 分子
  • Cách đọc: ぶんし
  • Từ loại: danh từ (khoa học, toán học, chính trị-xã hội)
  • Nghĩa khái quát: phân tử; tử số (toán học); phần tử/đối tượng thuộc một nhóm nào đó (thường mang sắc thái tiêu cực: phần tử quá khích…)

2. Ý nghĩa chính

- Trong khoa học: 分子 là “phân tử”, đơn vị nhỏ gồm nhiều nguyên tử liên kết với nhau (ví dụ: nước, CO₂).
- Trong toán học về phân số: 分子 là “tử số” (phần ở trên), đối ứng với 分母 (mẫu số).
- Trong xã hội/chính trị: 分子 là “phần tử” theo nghĩa “người thuộc một nhóm/đường lối” (thường: 過激派分子 phần tử quá khích, 反政府分子 phần tử chống chính phủ).

3. Phân biệt

  • 分子 (molecule) vs 原子 (atom): phân tử gồm nhiều nguyên tử; nguyên tử là đơn vị nhỏ hơn.
  • 分子 (tử số) vs 分母 (mẫu số): tử số ở trên, mẫu số ở dưới.
  • 分子 (phần tử – người) vs 要素/元素/元: trong toán/hệ thống, “phần tử” của tập hợp thường là 元/要素, không dùng 分子.
  • 分子 vs 粒子: 粒子 là “hạt” (particle) trong vật lý hạt; 分子 là “phân tử”.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Khoa học tự nhiên: dùng rộng rãi trong hóa học, sinh học phân tử, vật lý hóa.
  • Toán học: nói về phân số, đi với động từ như 約分する (rút gọn), 通分する (quy đồng).
  • Xã hội/chính trị: đi kèm định ngữ mang sắc thái đánh giá như 過激派, 反体制; mang sắc thái trung tính đến tiêu cực tùy ngữ cảnh.
  • Văn phong: trung tính, chuẩn mực; trong khoa học thường đi kèm các thuật ngữ như 分子量, 分子構造.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
原子Liên quanNguyên tửĐơn vị nhỏ hơn phân tử
分母Đối nghĩa (toán)Mẫu sốPhần dưới của phân số
分子構造Thuật ngữCấu trúc phân tửKhoa học hóa học
分子量Thuật ngữKhối lượng phân tửHóa học cơ bản
粒子Phân biệtHạt (particle)Vật lý hạt, không phải phân tử
要素/元Phân biệtPhần tử (của tập hợp)Toán học trừu tượng; không dùng 分子

6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)

  • 分: phân, chia nhỏ. On: ぶん/ふん. Gợi ý nghĩa “chia tách”.
  • 子: tử, con; vật nhỏ. On: し. Gợi ý “đơn vị nhỏ”.
  • Kết hợp: 分+子 → “đơn vị nhỏ được tách ra” → “phân tử/tử số/phần tử”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi dịch 分子 sang tiếng Việt, hãy chú ý ngữ cảnh: nếu là khoa học, dịch “phân tử”; nếu là phân số, dịch “tử số”; nếu là xã hội/chính trị, dịch “phần tử” gắn với nhóm/đường lối. Đặc biệt trong toán học trừu tượng, “phần tử của tập hợp” không dùng 分子 mà là 元/要素. Trong văn bản khoa học, hay gặp cụm như 分子間力 (lực giữa các phân tử), 分子生物学 (sinh học phân tử).

8. Câu ví dụ

  • 水はH₂Oという分子で構成されている。
    Nước được cấu thành từ phân tử H₂O.
  • この薬の分子構造は非常に複雑だ。
    Cấu trúc phân tử của loại thuốc này rất phức tạp.
  • 二酸化炭素の分子は直線形だと学んだ。
    Tôi học rằng phân tử CO₂ có dạng thẳng.
  • 四分の三の分子は三で、分母は四だ。
    Tử số của ba phần tư là 3, còn mẫu số là 4.
  • この式では分子を約分してから計算しよう。
    Trong biểu thức này hãy rút gọn tử số trước rồi tính.
  • 警察は反政府分子の動向を監視している。
    Cảnh sát đang theo dõi động向 của các phần tử chống chính phủ.
  • 当局は過激派分子を一斉に摘発した。
    Nhà chức trách đã truy quét đồng loạt các phần tử quá khích.
  • 溶液中の分子は絶えず運動している。
    Các phân tử trong dung dịch luôn chuyển động không ngừng.
  • タンパク質は巨大な分子の一種だ。
    Protein là một loại phân tử khổng lồ.
  • この研究は分子間相互作用を解明することを目的とする。
    Nghiên cứu này nhằm làm sáng tỏ tương tác giữa các phân tử.
💡 Giải thích chi tiết về từ 分子 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?