分合 [Phân Hợp]
ぶんごう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
chia và hợp nhất
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
chia và hợp nhất