Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
分列式
[Phân Liệt Thức]
ぶんれつしき
🔊
Danh từ chung
duyệt binh
Hán tự
分
Phân
phần; phút; đoạn; chia sẻ; độ; số phận; nhiệm vụ; hiểu; biết; tỷ lệ; 1%; cơ hội; shaku/100
列
Liệt
hàng; dãy; hạng; tầng; cột
式
Thức
phong cách; nghi thức