分列 [Phân Liệt]
ぶんれつ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
diễu hành
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
diễu hành