分をわきまえる [Phân]
分を弁える [Phân Biện]
ぶんをわきまえる
ぶをわきまえる
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
biết thân biết phận
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
分をわきまえろ。
Hãy biết điều.
分をわきまえたまえ。
Hãy biết điều.