Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
分が薄い
[Phân Bạc]
ぶがうすい
🔊
Cụm từ, thành ngữ
mỏng
Hán tự
分
Phân
phần; phút; đoạn; chia sẻ; độ; số phận; nhiệm vụ; hiểu; biết; tỷ lệ; 1%; cơ hội; shaku/100
薄
Bạc
pha loãng; mỏng; yếu (trà); cỏ lau