分かんない [Phân]
分んない [Phân]
解んない [Giải]
判んない [Phán]
わかんない
Cụm từ, thành ngữTính từ - keiyoushi (đuôi i)
⚠️Khẩu ngữ
📝 từ わからない
không hiểu; không biết
JP: バグだか何だか分かんないけど、このソフトはちゃんと動かない。
VI: Không biết là lỗi hay gì, nhưng phần mềm này không hoạt động đúng.
🔗 分かる
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
分かる、分かる。
Tôi hiểu mà, tôi hiểu mà.
「分かった?」「ううん。分かんない」
"Bạn hiểu không?" "Không, tôi không hiểu."
分かったでしょう?
Bạn đã hiểu chưa?
分かった?
Hiểu chưa?
分かった!
Hiểu rồi!
分からないよ。
Tôi không hiểu.
分かりません。
Tôi không hiểu.
分かんない。
Tôi không hiểu.
分からない。
Không biết.
分かったわよ。
Tôi hiểu rồi.