Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
出雲系神話
[Xuất Vân Hệ Thần Thoại]
いずもけいしんわ
🔊
Danh từ chung
thần thoại Izumo
Hán tự
出
Xuất
ra ngoài
雲
Vân
mây
系
Hệ
dòng dõi; hệ thống
神
Thần
thần; tâm hồn
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện