出郷 [Xuất Hương]
しゅっきょう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
rời quê hương; tu sĩ đi giảng dạy
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
rời quê hương; tu sĩ đi giảng dạy