出訴 [Xuất Tố]
しゅっそ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
tiếp cận tòa án; khởi kiện
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
tiếp cận tòa án; khởi kiện