Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
出血死
[Xuất Huyết Tử]
しゅっけつし
🔊
Danh từ chung
chết do chảy máu
Hán tự
出
Xuất
ra ngoài
血
Huyết
máu
死
Tử
chết