Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
出直る
[Xuất Trực]
でなおる
🔊
Động từ Godan - đuôi “ru”
khởi hành lại
Hán tự
出
Xuất
ra ngoài
直
Trực
ngay lập tức; trung thực; thẳng thắn; sửa chữa; sửa