Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
出版地不明
[Xuất Bản Địa Bất Minh]
しゅっぱんちふめい
🔊
Danh từ chung
không rõ nơi xuất bản
Hán tự
出
Xuất
ra ngoài
版
Bản
khối in; bản in; phiên bản; ấn tượng; nhãn
地
Địa
đất; mặt đất
不
Bất
phủ định; không-; xấu; vụng về
明
Minh
sáng; ánh sáng