出欠を取る [Xuất Khiếm Thủ]

しゅっけつをとる

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “ru”

điểm danh

JP: 先生せんせい出欠しゅっけつった。

VI: Thầy giáo đã điểm danh.