出来立て [Xuất Lai Lập]
出来たて [Xuất Lai]
できたて
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
vừa làm xong; mới (ví dụ: từ lò nướng); mới xây (ví dụ: nhà); mới tinh
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
出来立てのパンが大好きなんだ。
Tôi rất thích bánh mì mới nướng.