出来る [Xuất Lai]
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 15000
Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tự động từ
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
có thể làm; có thể; được phép (làm)
JP: 申し訳ないけど長居できないんですよ。
VI: Xin lỗi nhưng tôi không thể ở lâu được.
Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tự động từ
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
giỏi; làm tốt; thành thạo; có khả năng
JP: 「論文できましたか」「いや、残念ですが、まだ書き終えていません」
VI: "Bạn đã hoàn thành luận văn chưa?" "Không, tôi vẫn chưa viết xong."
Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tự động từ
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
hình thành; xuất hiện; nảy sinh (vấn đề); sinh ra; kết bạn; có bạn gái, thời gian rảnh, v.v.
JP: あのサッカーボールは本物の革でできている。
VI: Quả bóng đá kia được làm từ da thật.
Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tự động từ
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
được làm; được xây dựng; được hình thành; được thiết lập
JP: トイレお借りできますか。
VI: Tôi có thể mượn nhà vệ sinh được không?
Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tự động từ
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
hoàn thành; xong; sẵn sàng
Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tự động từ
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
phát triển (của mùa màng); được sản xuất
JP: オレンジは暖かい国で出来る。
VI: Cam được trồng ở những nước ấm.
Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tự động từ
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
trưởng thành và cân đối; có tính cách tốt
Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tự động từ
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
📝 như できている
bẩm sinh; sinh ra ...
Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tự động từ
⚠️Thường chỉ viết bằng kana ⚠️Khẩu ngữ
📝 thường là できている
có quan hệ (tình dục) với; thân mật với; bắt đầu mối quan hệ với ai đó
JP: あの二人はどうもできているらしい。
VI: Hai người họ có vẻ như đang yêu nhau.
Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tự động từ
⚠️Thường chỉ viết bằng kana ⚠️Khẩu ngữ
mang thai