Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
出所者
[Xuất Sở Giả]
しゅっしょしゃ
🔊
Danh từ chung
người được thả
Hán tự
出
Xuất
ra ngoài
所
Sở
nơi; mức độ
者
Giả
người