出役 [Xuất Dịch]

しゅつやく
でやく

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

đi công tác; tham gia công việc nhóm

Danh từ chung

⚠️Từ cổ

thực hành của quan chức chính phủ đảm nhận vai trò phụ tạm thời (thời kỳ Edo)