Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
出張旅費
[Xuất Trương Lữ Phí]
しゅっちょうりょひ
🔊
Danh từ chung
chi phí công tác
Hán tự
出
Xuất
ra ngoài
張
Trương
đơn vị đếm cho cung và nhạc cụ có dây; căng; trải; dựng (lều)
旅
Lữ
chuyến đi; du lịch
費
Phí
chi phí; giá cả; tiêu; tiêu thụ; lãng phí