Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
出城
[Xuất Thành]
でじろ
🔊
Danh từ chung
lâu đài chi nhánh
Hán tự
出
Xuất
ra ngoài
城
Thành
lâu đài