出土品 [Xuất Thổ Phẩm]

しゅつどひん
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 29000

Danh từ chung

Lĩnh vực: Khảo cổ học

hiện vật; vật phẩm khai quật; phát hiện khảo cổ