Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
出力端子
[Xuất Lực Đoan Tử]
しゅつりょくたんし
🔊
Danh từ chung
cổng ra
Hán tự
出
Xuất
ra ngoài
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực
端
Đoan
cạnh; nguồn gốc; kết thúc; điểm; biên giới; bờ; mũi đất
子
Tử
trẻ em