Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
出世間
[Xuất Thế Gian]
しゅっせけん
🔊
Danh từ chung
cuộc sống tu viện
Hán tự
出
Xuất
ra ngoài
世
Thế
thế hệ; thế giới
間
Gian
khoảng cách; không gian