Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
出世物語
[Xuất Thế Vật Ngữ]
しゅっせものがたり
🔊
Danh từ chung
câu chuyện thành công
Hán tự
出
Xuất
ra ngoài
世
Thế
thế hệ; thế giới
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ