出ずっぱり [Xuất]

出突っ張り [Xuất Đột Trương]

出ずっ張り [Xuất Trương]

でずっぱり
でづっぱり – 出突っ張り

Danh từ chung

biểu diễn liên tục

Danh từ chung

ở lại suốt thời gian