Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
凸凹紙
[Đột Ao Chỉ]
とつおうし
🔊
Danh từ chung
giấy dập nổi
Hán tự
凸
Đột
lồi; trán bọ; không đều
凹
Ao
lõm; rỗng; trũng
紙
Chỉ
giấy