Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
凶運
[Hung Vận]
きょううん
🔊
Danh từ chung
số phận
Hán tự
凶
Hung
xấu xa
運
Vận
mang; may mắn; số phận; vận mệnh; vận chuyển; tiến bộ