Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
処女飛行
[Xứ Nữ Phi Hành]
しょじょひこう
🔊
Danh từ chung
chuyến bay đầu tiên
Hán tự
処
Xứ
xử lý; quản lý
女
Nữ
phụ nữ
飛
Phi
bay; bỏ qua (trang); rải rác
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng