Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
処世哲学
[Xứ Thế Triết Học]
しょせいてつがく
🔊
Danh từ chung
triết lý sống
Hán tự
処
Xứ
xử lý; quản lý
世
Thế
thế hệ; thế giới
哲
Triết
triết học; rõ ràng
学
Học
học; khoa học