Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
凝集原
[Ngưng Tập Nguyên]
ぎょうしゅうげん
🔊
Danh từ chung
chất sinh ngưng kết
Hán tự
凝
Ngưng
đông cứng; đóng băng; cứng; say mê
集
Tập
tập hợp; gặp gỡ
原
Nguyên
đồng cỏ; nguyên bản; nguyên thủy; cánh đồng; đồng bằng; thảo nguyên; lãnh nguyên; hoang dã